Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "làm thơ" (1)

làm thơ
phát
Tiếng Anh Động từwrite a novel
Từ vựng của tôi
thích làm thơ
i like writing poetry

swap_horiz Từ liên quan "làm thơ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "làm thơ" (2)

thích làm thơ
i like writing poetry
làm thơ tặng người yêu
write a poem for your lover